造形物 (ぞうけいぶつ) — đồ vật đúc, đồ vật điêu khắc, đồ vật mô hình, đồ vật được tạo hình
造形物
TẠO HÌNH VẬT
Đồ vật đúc, đồ vật điêu khắc, đồ vật mô hình, đồ vật được tạo hình
Ảnh minh họa

造形物 (ぞうけいぶつ) — đồ vật đúc, đồ vật điêu khắc, đồ vật mô hình, đồ vật được tạo hình
TẠO HÌNH VẬT
