連む (つるむ) — cùng đi, đồng hành, cùng hành động
連む
LIÊN
つ る む
Cùng đi, đồng hành, cùng hành động
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 連む
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 連む/つるむ |
| Quá khứ (た) | 連んだ |
| Phủ định (未然) | 連まない |
| Lịch sự (丁寧) | 連みます |
| te (て) | 連んで |
| Khả năng (可能) | 連める |
| Thụ động (受身) | 連まれる |
| Sai khiến (使役) | 連ませる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 連ませられる |
| Điều kiện (条件) | 連めば |
| Mệnh lệnh (命令) | 連め |
| Ý chí (意向) | 連もう |
| Cấm chỉ(禁止) | 連むな |

