Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
連体形 (れんたいけい) — tính từ động tính từ; hình dung từ thành hình
LIÊN THỂ HÌNH
連体形
tính từ động tính từ
体 「からだ」「たい」「てい」
cơ thể
形 「かたち」「けい」「なり」「がた」「かた」
có dạng; hình
連絡 れんらく
Giữ liên lạc
関連 かんれん
sự liên quan; sự liên hệ; sự quan hệ; liên quan; liên hệ; quan hệ
連続 れんぞく
liên tục