連帯感 (れんたいかん) — cảm giác đoàn kết; cảm nhận sự đoàn kết; tình đoàn kết
連帯感
LIÊN ĐỚI CẢM
れ ん た い か ん
Cảm giác đoàn kết; cảm nhận sự đoàn kết; tình đoàn kết
連帯感
を
強
める
Tăng cường tình đoàn kết .
Ảnh minh họa

連帯感 (れんたいかん) — cảm giác đoàn kết; cảm nhận sự đoàn kết; tình đoàn kết
LIÊN ĐỚI CẢM
