Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
連絡員 (れんらくいん) — người liên lạc
LIÊN LẠC VIÊN
連絡員
người liên lạc
全員 ぜんいん
đông đủ
員 いん
nhân viên; thành viên; người
連絡 れんらく
Giữ liên lạc
連絡する れんらくする
liên lạc
議員 ぎいん
đại biểu quốc hội; nghị viên; nghị sĩ