Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
連続性 (れんぞくせい) — tính liên tục
LIÊN TỤC TÍNH
連続性
tính liên tục
非連続性 ひれんぞくせい
tính không liên tục
関連性 かんれんせい
liên hệ; tính liên kết, tính kết hợp; quan hệ; mối quan hệ; sự thích hợp
連続 れんぞく
liên tục
連続の れんぞくの
liên tục, liên tiếp, không dứt, không ngừng
連続する れんぞく
liên tục; liên tiếp