進入 (しんにゅう) — sự thâm nhập; sự tiến vào; thâm nhập; tiến vào.
進入
TIẾN NHẬP
し ん にゅ う
Sự thâm nhập; sự tiến vào; thâm nhập; tiến vào.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 進入
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 進入する/しんにゅうする |
| Quá khứ (た) | 進入した |
| Phủ định (未然) | 進入しない |
| Lịch sự (丁寧) | 進入します |
| te (て) | 進入して |
| Khả năng (可能) | 進入できる |
| Thụ động (受身) | 進入される |
| Sai khiến (使役) | 進入させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 進入させられる |
| Điều kiện (条件) | 進入すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 進入しろ |
| Ý chí (意向) | 進入しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 進入するな |

