入場 (にゅうじょう) — sự vào rạp; sự vào hội trường.
入場
NHẬP TRÀNG
にゅ う じょ う
JLPTN3
Sự vào rạp; sự vào hội trường.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 入場
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 入場する/にゅうじょうする |
| Quá khứ (た) | 入場した |
| Phủ định (未然) | 入場しない |
| Lịch sự (丁寧) | 入場します |
| te (て) | 入場して |
| Khả năng (可能) | 入場できる |
| Thụ động (受身) | 入場される |
| Sai khiến (使役) | 入場させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 入場させられる |
| Điều kiện (条件) | 入場すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 入場しろ |
| Ý chí (意向) | 入場しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 入場するな |

