Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
進歩党 (しんぽとう) — phe (đảng) lũy tiến
TIẾN BỘ ĐẢNG
進歩党
phe (đảng) lũy tiến
歩 「ほ」「あゆみ」「ふ」「ぽ」「ぶ」「かち」
bộ; bước.
一歩 いっぽ
bước
党 「とう」「たむら」
Đảng (chính trị)
党者 とうしゃ
đảng viên
一党 いっとう
một phe (đảng); tập đoàn