Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
進歩性 (しんぽせい) — tính sáng tạo
TIẾN BỘ TÍNH
進歩性
tính sáng tạo
歩 「ほ」「あゆみ」「ふ」「ぽ」「ぶ」「かち」
bộ; bước.
一歩 いっぽ
bước
進化 しんか
sự tiến hoá
数歩 すうほ
vài bước
歩法 ほほう
phương pháp đi bộ