遊戯 (ゆうぎ) — trò chơi; trò vui.
遊戯
DU HÍ
ゆ う ぎ
Trò chơi; trò vui.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 遊戯
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 遊戯する/ゆうぎする |
| Quá khứ (た) | 遊戯した |
| Phủ định (未然) | 遊戯しない |
| Lịch sự (丁寧) | 遊戯します |
| te (て) | 遊戯して |
| Khả năng (可能) | 遊戯できる |
| Thụ động (受身) | 遊戯される |
| Sai khiến (使役) | 遊戯させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 遊戯させられる |
| Điều kiện (条件) | 遊戯すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 遊戯しろ |
| Ý chí (意向) | 遊戯しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 遊戯するな |

