Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
運よく (うんよく) — may, may mắn
VẬN
運よく
may, may mắn
がよく
tính ích kỷ
しよく
tư lợi, quyền lợi bản thân
よくい
thành ngữ bath, bathrobe, áo choàng tắm
よくち
(địa lý, địa chất) ốc đảo, nơi màu mỡ; nơi nghỉ ngơi thoải mái
運転 うんてん
sự lái (xe); sự vận hành (máy móc)