Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
運悪く (うんわるく) — không may, bất hạnh
VẬN ÁC
運悪く
không may, bất hạnh
悪い 「わるい」「にくい」
xấu; không tốt; kém; khó chịu; hỏng
悪くなる わるくなる
trở nên xấu; trở nên tồi tệ
悪く言う わるくいう
vu khống; nói xấu; phỉ báng
良くも悪くも よくもわるくも
tốt hay xấu
悪 「あく」「わる」
sự xấu; không tốt.