生憎 (あいにく あやにく) — không may; thật đáng tiếc; chẳng may; đáng tiếc
生憎
SANH TĂNG
あ い に く
Không may; thật đáng tiếc; chẳng may; đáng tiếc
Sự không may; sự đáng tiếc
Xin lỗi nhưng.
Ảnh minh họa

生憎 (あいにく あやにく) — không may; thật đáng tiếc; chẳng may; đáng tiếc
SANH TĂNG
