過ぎ (すぎ) — quá; hơn; sau.
過ぎ
QUÁ
す ぎ
JLPTN1
Quá; hơn; sau.
話
しずに
二日
か
三日
ならまだしも
、
一週間
は
長過
ぎる
。
Tôi có thể xử lý việc không nói chuyện trong hai hoặc ba ngày nhưng một tuần là quá dài.
Ảnh minh họa

過ぎ được sử dụng trong thực tế
Kết quả tra cứu 過ぎ
過ぎる
qua

