Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
過敏 (かびん) — nhạy cảm, mẫn cảm
QUÁ MẪN
過敏
nhạy cảm, mẫn cảm
過敏性気分 かびんせーきぶん
cáu kỉnh
過敏症 かびんしょう
<Y> sự nhạy cảm với dược phẩm nào đó, sự quá dễ xúc cảm, sự đa cảm
過敏症-卵 かびんしょー-たまご
chứng mẫn cảm với trứng
過敏症-化学物質 かびんしょー-かがくぶっしつ
độ nhạy nhiều hóa chất
過敏症-薬物 かびんしょー-やくぶつ
chứng mẫn cảm với thuốc