Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
予選通過者 よせんつうかしゃ
<NGôN> từ hạn định, người được quyền thi đấu ở vòng sau cuộc thi
者 「もの」「しゃ」「じゃ」「もん」
người; kẻ
過ぎ すぎ
quá; hơn; sau.
過ぎ者 すぎもの
quá tốt
過去 かこ
quá khứ; ; qua; trước