違反 (いはん いへん) — vi phạm
違反
VI PHẢN
い は ん
JLPTN3
Vi phạm
それは
法律違反
だ
。
Đó là sự vi phạm luật pháp.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 違反
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 違反する/いはんする |
| Quá khứ (た) | 違反した |
| Phủ định (未然) | 違反しない |
| Lịch sự (丁寧) | 違反します |
| te (て) | 違反して |
| Khả năng (可能) | 違反できる |
| Thụ động (受身) | 違反される |
| Sai khiến (使役) | 違反させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 違反させられる |
| Điều kiện (条件) | 違反すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 違反しろ |
| Ý chí (意向) | 違反しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 違反するな |

