違背 (いはい) — vi phạm, không tuân theo mệnh lệnh, quy tắc
違背
VI BỐI
い は い
Vi phạm, không tuân theo mệnh lệnh, quy tắc
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 違背
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 違背する/いはいする |
| Quá khứ (た) | 違背した |
| Phủ định (未然) | 違背しない |
| Lịch sự (丁寧) | 違背します |
| te (て) | 違背して |
| Khả năng (可能) | 違背できる |
| Thụ động (受身) | 違背される |
| Sai khiến (使役) | 違背させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 違背させられる |
| Điều kiện (条件) | 違背すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 違背しろ |
| Ý chí (意向) | 違背しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 違背するな |

