Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
違反車 (いはんしゃ) — xe vi phạm (đặc biệt là xe vi phạm quy định đỗ xe)
VI PHẢN XA
違反車
xe vi phạm (đặc biệt là xe vi phạm quy định đỗ xe)
車 「くるま」「しゃ」
bánh xe
違う 「ちがう」「たがう」
khác; khác nhau; không giống; trái ngược; không phù hợp
出違う でちがう
để nhớ một người đến thăm
違い 「ちがい」「たがい」
sự khác nhau
見違い みちがい
nhìn nhầm, nhìn lầm; không thể nhận ra