Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
遠々しい (とおどおしい) — xa xôi
VIỄN
遠々しい
xa xôi
々 「のま」「どうのじてん」「くりかえし」
kí hiệu chỉ sự lặp lại của chữ Hán đứng trước nó
中々 「なかなか」「なか々」
(câu khẳng định) rất
遠い とおい
hẻo
遠い目 とおいめ
cái nhìn xa xăm
遠い国 とおいくに
xa xứ.