遠大 (えんだい) — tính to lớn, vĩ đại, (mang tính) nhìn xa trông rộng (kế hoạch); tính sâu rộng (trong suy nghĩ)
遠大
VIỄN ĐẠI
え ん だ い
Tính to lớn, vĩ đại, (mang tính) nhìn xa trông rộng (kế hoạch); tính sâu rộng (trong suy nghĩ)
Ảnh minh họa

遠大 (えんだい) — tính to lớn, vĩ đại, (mang tính) nhìn xa trông rộng (kế hoạch); tính sâu rộng (trong suy nghĩ)
VIỄN ĐẠI
