Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
大大的 (だいだいてき) — lớn; chính (vĩ đại); rộng lớn; quy mô lớn
ĐẠI ĐẠI ĐÍCH
大大的
lớn
大 「おお」「だい」「おおき」「おおい」「たい」「おお-」
大の だいの
rộng, lớn
大い おおい
Lớn hơn; cao cấp hơn
二大 にだい
hai thứ lớn
三大 さんだい
ba cái lớn nhất; ba điều vĩ đại nhất