遠慮 (えんりょ) — khách khí
遠慮
VIỄN LỰ
え ん りょ
え ん りょ
JLPTN4
Khách khí
Ngại ngần; ngại
Ngại ngùng.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 遠慮
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 遠慮する/えんりょする |
| Quá khứ (た) | 遠慮した |
| Phủ định (未然) | 遠慮しない |
| Lịch sự (丁寧) | 遠慮します |
| te (て) | 遠慮して |
| Khả năng (可能) | 遠慮できる |
| Thụ động (受身) | 遠慮される |
| Sai khiến (使役) | 遠慮させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 遠慮させられる |
| Điều kiện (条件) | 遠慮すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 遠慮しろ |
| Ý chí (意向) | 遠慮しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 遠慮するな |

