保留 (ほりゅう) — sự bảo lưu; sự hoãn lại
保留
BẢO LƯU
ほ りゅ う
Sự bảo lưu; sự hoãn lại
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 保留
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 保留する/ほりゅうする |
| Quá khứ (た) | 保留した |
| Phủ định (未然) | 保留しない |
| Lịch sự (丁寧) | 保留します |
| te (て) | 保留して |
| Khả năng (可能) | 保留できる |
| Thụ động (受身) | 保留される |
| Sai khiến (使役) | 保留させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 保留させられる |
| Điều kiện (条件) | 保留すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 保留しろ |
| Ý chí (意向) | 保留しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 保留するな |

