遣う (つかう) — cho; tặng; gửi đi
遣う
KHIỂN
つ か う
Cho; tặng; gửi đi
Sử dụng; đối xử.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 遣う
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 遣う/つかう |
| Quá khứ (た) | 遣った |
| Phủ định (未然) | 遣わない |
| Lịch sự (丁寧) | 遣います |
| te (て) | 遣って |
| Khả năng (可能) | 遣える |
| Thụ động (受身) | 遣われる |
| Sai khiến (使役) | 遣わせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 遣わせられる |
| Điều kiện (条件) | 遣えば |
| Mệnh lệnh (命令) | 遣え |
| Ý chí (意向) | 遣おう |
| Cấm chỉ(禁止) | 遣うな |

