Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
遥か昔 (はるかむかし) — trước đây rất lâu
DIÊU TÍCH
遥か昔
trước đây rất lâu
今か今か いまかいまか
hăng hái đợi
かなにか かなにか
hay gì đó
かあかあ かあかあ
cạc cạc
昔 むかし
cổ
昔から むかしから
từ xưa đến nay.