遭遇 (そうぐう) — cuộc chạm trán; sự bắt gặp thình lình; sự bắt gặp.
遭遇
TAO NGỘ
そ う ぐ う
Cuộc chạm trán; sự bắt gặp thình lình; sự bắt gặp.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 遭遇
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 遭遇する/そうぐうする |
| Quá khứ (た) | 遭遇した |
| Phủ định (未然) | 遭遇しない |
| Lịch sự (丁寧) | 遭遇します |
| te (て) | 遭遇して |
| Khả năng (可能) | 遭遇できる |
| Thụ động (受身) | 遭遇される |
| Sai khiến (使役) | 遭遇させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 遭遇させられる |
| Điều kiện (条件) | 遭遇すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 遭遇しろ |
| Ý chí (意向) | 遭遇しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 遭遇するな |

