値遇 (ちぐう) — cuộc gặp (người nào đó)
値遇
TRỊ NGỘ
ち ぐ う
Cuộc gặp (người nào đó)
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 値遇
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 値遇する/ちぐうする |
| Quá khứ (た) | 値遇した |
| Phủ định (未然) | 値遇しない |
| Lịch sự (丁寧) | 値遇します |
| te (て) | 値遇して |
| Khả năng (可能) | 値遇できる |
| Thụ động (受身) | 値遇される |
| Sai khiến (使役) | 値遇させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 値遇させられる |
| Điều kiện (条件) | 値遇すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 値遇しろ |
| Ý chí (意向) | 値遇しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 値遇するな |

