遵奉 (じゅんぽう) — sự tuân thủ; sự tuân theo; tuân thủ.
遵奉
TUÂN PHỤNG
じゅ ん ぽ う
Sự tuân thủ; sự tuân theo; tuân thủ.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 遵奉
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 遵奉する/じゅんぽうする |
| Quá khứ (た) | 遵奉した |
| Phủ định (未然) | 遵奉しない |
| Lịch sự (丁寧) | 遵奉します |
| te (て) | 遵奉して |
| Khả năng (可能) | 遵奉できる |
| Thụ động (受身) | 遵奉される |
| Sai khiến (使役) | 遵奉させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 遵奉させられる |
| Điều kiện (条件) | 遵奉すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 遵奉しろ |
| Ý chí (意向) | 遵奉しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 遵奉するな |

