配る (くばる) — phân phát; phân phối
配る
PHỐI
く ば る
JLPTN2
Phân phát; phân phối
新聞
を
配
る
Phân phát báo
Quan tâm; chú ý
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 配る
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 配る/くばる |
| Quá khứ (た) | 配った |
| Phủ định (未然) | 配らない |
| Lịch sự (丁寧) | 配ります |
| te (て) | 配って |
| Khả năng (可能) | 配れる |
| Thụ động (受身) | 配られる |
| Sai khiến (使役) | 配らせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 配らせられる |
| Điều kiện (条件) | 配れば |
| Mệnh lệnh (命令) | 配れ |
| Ý chí (意向) | 配ろう |
| Cấm chỉ(禁止) | 配るな |

