酸化 (さんか (オメガ1)さんか) — oxy hóa
酸化
TOAN HÓA
さ ん か
JLPTN1
Oxy hóa
Sự ô xy hoá
ベンゼン
の
嫌気的酸化
Sự ô xy hóa của Benzen.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 酸化
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 酸化する/さんかする |
| Quá khứ (た) | 酸化した |
| Phủ định (未然) | 酸化しない |
| Lịch sự (丁寧) | 酸化します |
| te (て) | 酸化して |
| Khả năng (可能) | 酸化できる |
| Thụ động (受身) | 酸化される |
| Sai khiến (使役) | 酸化させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 酸化させられる |
| Điều kiện (条件) | 酸化すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 酸化しろ |
| Ý chí (意向) | 酸化しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 酸化するな |

