野点 (のだて) — (1) mở - nghi lễ chè không khí;(2) quý tộc cầm (lấy) một sự gãy trong thời gian một cuộc dạo chơi trong một palanquin;(3) cái gì đó đứng trong mở
野点
DÃ ĐIỂM
の だ て
の だ て
(1) mở - nghi lễ chè không khí;(2) quý tộc cầm (lấy) một sự gãy trong thời gian một cuộc dạo chơi trong một palanquin;(3) cái gì đó đứng trong mở
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 野点
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 野点する/のだてする |
| Quá khứ (た) | 野点した |
| Phủ định (未然) | 野点しない |
| Lịch sự (丁寧) | 野点します |
| te (て) | 野点して |
| Khả năng (可能) | 野点できる |
| Thụ động (受身) | 野点される |
| Sai khiến (使役) | 野点させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 野点させられる |
| Điều kiện (条件) | 野点すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 野点しろ |
| Ý chí (意向) | 野点しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 野点するな |

