量る (はかる) — cân
量る
LƯỢNG
は か る
Cân
Đo
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 量る
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 量る/はかる |
| Quá khứ (た) | 量った |
| Phủ định (未然) | 量らない |
| Lịch sự (丁寧) | 量ります |
| te (て) | 量って |
| Khả năng (可能) | 量れる |
| Thụ động (受身) | 量られる |
| Sai khiến (使役) | 量らせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 量らせられる |
| Điều kiện (条件) | 量れば |
| Mệnh lệnh (命令) | 量れ |
| Ý chí (意向) | 量ろう |
| Cấm chỉ(禁止) | 量るな |

