Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
量的 (りょうてき) — tính theo lượng
LƯỢNG ĐÍCH
量的
tính theo lượng
量的緩和 りょうてきかんわ
định lượng giảm nhẹ
量的金融緩和 りょうてききんゆうかんわ
量的緩和解除 りょーてきかんわかいじょ
bãi bỏ chính sách nới lỏng định lượng
量的遺伝学 りょうてきいでんがく
di truyền học số lượng
量的形質 りょうてきけいしつ
lô-cut tính trạng số lượng