Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
女 「おんな」「じょ」「め」「おなご」「おみな」「なんじ」「おうな」「おな」
phụ nữ; con gái; cô gái; đàn bà; nữ
方針 ほうしん
phương châm; chính sách.
無方針 むほうしん
không có kế hoạch, không mục đích
針 はり
kim
針など はりなど
chất hút ẩm, hạt chống ẩm