Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
釣り台 (つりだい) — ván đứng câu.
ĐIẾU THAI
釣り台
ván đứng câu.
台 「だい」「たい」「うてな」
giá; khung; bệ; cái nền cao.
台ばかり だいばかり
bàn cân
釣り つり
sự câu cá
釣り人 つりびと
người câu cá
釣りをする つりをする
câu cá