鉄面皮 (てつめんぴ) — Hành động trơ tráo; hành động vô liêm sỉ; hành động trơ trẽn; hành động mặt dạn mày dày
鉄面皮
THIẾT DIỆN BÌ
て つ め ん ぴ
Hành động trơ tráo; hành động vô liêm sỉ; hành động trơ trẽn; hành động mặt dạn mày dày
Liều mạng.
Ảnh minh họa


