Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
錠前 (じょうまえ) — thanh chắn cửa; khoá.
ĐĨNH TIỀN
錠前
thanh chắn cửa
錠前屋 じょうまえや
thợ khoá
錠前や じょうまえや
thợ nguội.
錠前破り じょうまえやぶり
việc phá khóa, cạy khóa
前 「まえ」「ぜん」「さき」
đằng trước
前に 「さきに」「まえに」
khi trước.