Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
長時間 ちょうじかん
khoảng thời gian dài
高度成長時代 こうどせいちょうじだい
kỷ nguyên tăng trưởng cao
時 「とき」「じ」「どき」
giờ phút; giây phút
何時何時 「いついつ」「いつなんどき」
không cùng nhau; thành người riêng, vật tách riêng ra
長 「たけ」「たき」「ちょう」「つかさ」「おさ」「なが」「なが-」
dài; lâu