閉店 (へいてん) — sự đóng cửa hàng
閉店
BẾ ĐIẾM
へ い て ん
Sự đóng cửa hàng
七時
に
閉店
7 giờ đóng cửa hàng .
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 閉店
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 閉店する/へいてんする |
| Quá khứ (た) | 閉店した |
| Phủ định (未然) | 閉店しない |
| Lịch sự (丁寧) | 閉店します |
| te (て) | 閉店して |
| Khả năng (可能) | 閉店できる |
| Thụ động (受身) | 閉店される |
| Sai khiến (使役) | 閉店させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 閉店させられる |
| Điều kiện (条件) | 閉店すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 閉店しろ |
| Ý chí (意向) | 閉店しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 閉店するな |

