開催中 (かいさいちゅう) — trong phiên họp; đang họp; trong quá trình họp
開催中
KHAI THÔI TRUNG
Trong phiên họp; đang họp; trong quá trình họp
在庫一掃
セール
開催中
Trong phiên họp bán hàng tồn kho
Ảnh minh họa

開催中 (かいさいちゅう) — trong phiên họp; đang họp; trong quá trình họp
KHAI THÔI TRUNG
