開化 (かいか) — Văn minh; khai hoá; mở mang tri thức
開化
KHAI HÓA
か い か
Văn minh; khai hoá; mở mang tri thức
開化
する
Mở mang trí thức
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 開化
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 開化する/かいかする |
| Quá khứ (た) | 開化した |
| Phủ định (未然) | 開化しない |
| Lịch sự (丁寧) | 開化します |
| te (て) | 開化して |
| Khả năng (可能) | 開化できる |
| Thụ động (受身) | 開化される |
| Sai khiến (使役) | 開化させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 開化させられる |
| Điều kiện (条件) | 開化すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 開化しろ |
| Ý chí (意向) | 開化しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 開化するな |

