開眼 (かいがん かいげん) — khai sáng, mở rộng tầm mắt
開眼
KHAI NHÃN
か い が ん
Khai sáng, mở rộng tầm mắt
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 開眼
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 開眼する/かいがんする |
| Quá khứ (た) | 開眼した |
| Phủ định (未然) | 開眼しない |
| Lịch sự (丁寧) | 開眼します |
| te (て) | 開眼して |
| Khả năng (可能) | 開眼できる |
| Thụ động (受身) | 開眼される |
| Sai khiến (使役) | 開眼させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 開眼させられる |
| Điều kiện (条件) | 開眼すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 開眼しろ |
| Ý chí (意向) | 開眼しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 開眼するな |

