Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
間借り人 (まがりにん) — người ở trọ, người thuê nhà, người thuê lại
GIAN TÁ NHÂN
間借り人
người ở trọ, người thuê nhà, người thuê lại
人間 「にんげん」「じんかん」「ひとま」
nhân loại; con người; loài người
人間的 にんげんてき
mang tính con người
私人間 しじんかん
quan hệ giữa những cá nhân
人間性 にんげんせい
nhân tính; bản tính của con người
仕事人間 しごとにんげん
kiểu người tham công tiếc việc