闊歩 (かっぽ) — sải bước nhanh; đi nghênh ngang; đi khệnh khạng
闊歩
BỘ
か っ ぽ
Sải bước nhanh; đi nghênh ngang; đi khệnh khạng
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 闊歩
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 闊歩する/かっぽする |
| Quá khứ (た) | 闊歩した |
| Phủ định (未然) | 闊歩しない |
| Lịch sự (丁寧) | 闊歩します |
| te (て) | 闊歩して |
| Khả năng (可能) | 闊歩できる |
| Thụ động (受身) | 闊歩される |
| Sai khiến (使役) | 闊歩させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 闊歩させられる |
| Điều kiện (条件) | 闊歩すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 闊歩しろ |
| Ý chí (意向) | 闊歩しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 闊歩するな |

