Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
防止策 (ぼうしさく) — đối sách ngăn ngừa
PHÒNG CHỈ SÁCH
防止策
đối sách ngăn ngừa
策 「さく」「むち」「はかりごと」
sách; sách lược; kế sách.
防止 ぼうし
phòng cháy
防止する ぼうしする
ngăn ngừa
防止法 ぼうしほう
anti -... pháp luật
事故防止 じこぼうし
việc phòng tránh tai nạn; việc phòng ngừa sự cố