Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
陣々 (じんじん) — gian hàng
TRẬN
陣々
gian hàng
々 「のま」「どうのじてん」「くりかえし」
kí hiệu chỉ sự lặp lại của chữ Hán đứng trước nó
中々 「なかなか」「なか々」
(câu khẳng định) rất
陣 じん
sự hình thành trận đánh; cắm trại; sự cắm trại
一陣 いちじん
đội nhóm tiên phong
陣法 じんぽう
bố trí quân, đội hình chiến đấu