除外 (じょがい) — sự ngoại trừ; ngoại trừ.
除外
TRỪ NGOẠI
じょ が い
JLPTN1
Sự ngoại trừ; ngoại trừ.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 除外
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 除外する/じょがいする |
| Quá khứ (た) | 除外した |
| Phủ định (未然) | 除外しない |
| Lịch sự (丁寧) | 除外します |
| te (て) | 除外して |
| Khả năng (可能) | 除外できる |
| Thụ động (受身) | 除外される |
| Sai khiến (使役) | 除外させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 除外させられる |
| Điều kiện (条件) | 除外すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 除外しろ |
| Ý chí (意向) | 除外しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 除外するな |

