Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
陰核亀頭 (いんかくきとう) — quy đầu âm vật
ÂM HẠCH QUY ĐẦU
陰核亀頭
quy đầu âm vật
核 「かく」「さね」
hạt nhân
亀 かめ
rùa; con rùa
お亀 おかめ
người phụ nữ mộc mạc, quê mùa
亀頭 「きとう」「かめあたま」
đầu rùa
神亀 じんき
Linh quy